chuck it down
/ʧək ɪt daʊn/Động từ
- (Thân mật) Mưa to.(informal) To rain heavily.It's really chucking it down! I'm glad I brought my umbrella.Nó thực sự đang phá hỏng nó! Tôi rất vui vì đã mang theo chiếc ô của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chuck it down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish